|
Stt |
Tên Sản Phẩm |
Quy cách |
Giá tham khảo |
Hình ảnh |
|
Các loại mực (đông lạnh, tươi) | ||||
|
1 |
Mực trứng
|
loại A size 9-12 cm loại B size 9-12 cm |
110 nghìn/Kg 95 nghìn/Kg |
|
|
2 |
Mực ống nguyên con |
2-3 con/kg 4-6 con/kg |
175 nghìn/Kg 160 nghìn/Kg |
|
|
4 |
Mực lá nguyên con |
2-3 con/kg 3-4 con/kg |
170 nghìn/Kg 160 nghìn/Kg
|
|
|
6 |
Mực nang |
2-4 con/kg |
130 nghìn/Kg |
|
|
7 |
Mực lá một nắng |
2-3 con/Kg 4-5 con/Kg |
270 nghìn/Kg 250 nghìn/Kg |
|
|
8 |
Răng mực |
Loại nhỏ Loại lớn |
80 nghìn/kg 130 nghìn/kg |
|
|
9 |
Bạch tuộc |
Tươi 4-5 con/Kg Tươi 10 con/Kg Sống 15-25 con |
100 nghìn/kg 90 nghìn/kg 240 nghìn/kg
|
|
|
Hải sản khác | ||||
|
1 |
Cá mú sống |
0,8-1,3 kg/con |
240 nghìn/Kg |
|
|
2 |
Cá bò da |
0,8-1,3kg/con |
110 nghìn/Kg |
|
|
3 |
Cá bò hòm |
0,5 up/con |
170 nghìn/Kg |
|
|
4 |
Cá tắc kè |
3-5 con/Kg |
110 nghìn/Kg |
|
|
5 |
Cá mặt quỷ sống |
0,5 up/con |
340 nghìn/Kg |
|
|
6 |
Cá chẽm nguyên con Phi lê sạch |
0,9-1,2 kg/con
|
120 nghìn/Kg 210 nghìn/Kg |
|
|
7 |
Ốc hương sống |
15-30 con/kg |
550 nghìn/Kg |
|
|
8 |
Ghẹ sống |
3-4 con/kg |
270 nghìn/Kg |
|
|
9 |
Cua huỳnh đế tươi |
0,3kg < con < 1kg |
280 nghìn/Kg |
|
|
10 |
Tôm sú biển tươi |
4-6 con/Kg |
520 nghìn/Kg |
|
|
11 |
Tôm mủ ni sống |
4 - 6 con |
580 nghìn/Kg |
|
|
12 |
Tôm hùm baby sống |
3-4 con/Kg |
650 nghìn/Kg |
|




















